Tấm xi măng sợi thủy tinh
Mô tả ngắn gọn:
Tấm bê tông cốt sợi là một loại vật liệu composite mới kết hợp sợi thủy tinh và vật liệu gốc xi măng. Sau đây là phần giới thiệu chi tiết về vật liệu này từ các khía cạnh như cấu trúc, nguyên lý, ưu điểm và nhược điểm.
Tấm bê tông cốt sợi là một loại vật liệu composite mới kết hợp sợi thủy tinh và vật liệu gốc xi măng. Sau đây là phần giới thiệu chi tiết về vật liệu này từ các khía cạnh như cấu trúc, nguyên lý, ưu điểm và nhược điểm.
Đặc trưng
- Độ bền cao và khả năng chịu lực tốt: Sự kết hợp giữa độ bền cao của sợi thủy tinh và đặc tính đông cứng của xi măng mang lại cho tấm lợp xi măng sợi thủy tinh độ bền cao và khả năng chịu lực tốt. Nó có thể chịu được áp lực và lực kéo lớn, và ít bị nứt hoặc biến dạng trong quá trình sử dụng lâu dài. Nó có thể chống lại hiệu quả sự ăn mòn của môi trường tự nhiên, chẳng hạn như mưa, gió, tia cực tím, v.v., và có tuổi thọ cao.
- Độ dẻo dai tốt: So với các sản phẩm xi măng truyền thống, tấm xi măng sợi thủy tinh có độ dẻo dai tốt hơn. Điều này là do tính dẻo dai của sợi thủy tinh cho phép tấm xi măng được uốn cong và gấp lại ở một mức độ nhất định, giúp nó thích ứng với các yêu cầu xây dựng của các hình dạng và địa hình khác nhau. Ví dụ, khi thi công trên các đường ống cong, tường vòm hoặc địa hình gồ ghề, nó có thể bám sát bề mặt và đảm bảo chất lượng thi công.
- Thi công tiện lợi: Tấm xi măng sợi thủy tinh có trọng lượng và thể tích tương đối nhẹ, dễ vận chuyển và xử lý. Trong quá trình thi công, không cần nhiều ván khuôn và kết cấu đỡ như phương pháp xây dựng xi măng truyền thống. Chỉ cần trải tấm xi măng và đặt vào vị trí cần thiết, sau đó tiến hành tưới nước và dưỡng hộ hoặc đông cứng tự nhiên, giúp rút ngắn đáng kể thời gian thi công và nâng cao hiệu quả công trình.
- Khả năng chống thấm tốt: Sau khi được xử lý đặc biệt, tấm xi măng sợi thủy tinh có khả năng chống thấm tốt. Cấu trúc dày đặc được hình thành bởi xi măng trong quá trình đông cứng và hiệu ứng ngăn chặn của sợi thủy tinh có thể ngăn chặn hiệu quả sự xâm nhập của nước. Nó có thể được sử dụng trong một số bộ phận công trình có yêu cầu chống thấm cao, chẳng hạn như xử lý chống thấm cho mái nhà, tầng hầm và bể chứa nước.
- Hiệu suất môi trường tốt: Nguyên liệu chính của tấm cách nhiệt xi măng sợi thủy tinh chủ yếu là các vật liệu vô cơ như sợi thủy tinh và xi măng, không chứa các chất độc hại và không gây ô nhiễm cho môi trường. Trong quá trình sử dụng, nó sẽ không thải ra khí độc hại hoặc chất gây ô nhiễm, đáp ứng các yêu cầu bảo vệ môi trường.
Các lĩnh vực ứng dụng
- Các Dự Án Thủy Lợi: Trong các dự án thủy lợi, tấm xi măng sợi thủy tinh có thể được sử dụng để lót kênh, bảo vệ mái dốc đập, điều tiết dòng chảy sông, v.v. Khả năng chống thấm và chống xói mòn tốt của nó có thể ngăn chặn hiệu quả sự xói mòn do dòng chảy của nước trên kênh và đập, giảm tổn thất do rò rỉ và nâng cao sự an toàn và ổn định của các dự án thủy lợi.
- Các dự án giao thông: Trong xây dựng đường bộ, tấm xi măng sợi thủy tinh có thể được sử dụng làm vật liệu nền đường hoặc lớp móng, giúp cải thiện khả năng chịu tải và độ ổn định của đường. Ở một số đoạn đường đặc biệt, chẳng hạn như nền đất yếu và khu vực sa mạc, tấm xi măng sợi thủy tinh cũng có thể đóng vai trò gia cố và ổn định nền đường. Ngoài ra, trong xây dựng đường sắt, nó có thể được sử dụng để bảo vệ và gia cố nền đường sắt.
- Các dự án xây dựng: Trong lĩnh vực xây dựng, tấm xi măng sợi thủy tinh có thể được sử dụng để cách nhiệt tường ngoài, cách nhiệt và trang trí công trình. Khi được sử dụng kết hợp với các vật liệu cách nhiệt, nó có thể cải thiện hiệu suất cách nhiệt của công trình và giảm tiêu thụ năng lượng. Đồng thời, tấm xi măng sợi thủy tinh cũng có thể được chế tạo thành các tấm trang trí với nhiều hình dạng và màu sắc khác nhau để trang trí ngoại thất công trình, nâng cao tính thẩm mỹ của công trình.
- Các Dự Án Bảo Vệ Môi Trường: Trong các dự án bảo vệ môi trường, tấm xi măng sợi thủy tinh có thể được sử dụng để xử lý chống thấm cho bãi chôn lấp và lót các bể xử lý nước thải. Khả năng chống thấm nước và chống ăn mòn của nó có thể ngăn chặn hiệu quả sự rò rỉ nước rỉ rác và nước thải, bảo vệ nguồn nước ngầm và môi trường đất.
| Tham số | Thông số kỹ thuật |
| Thành phần vật liệu | Vải sợi thủy tinh, vật liệu composite gốc xi măng (xi măng, cốt liệu mịn, phụ gia) |
| Độ bền kéo | [X] N/m (thay đổi tùy theo mẫu) |
| Sức mạnh uốn cong | [X] MPa (thay đổi tùy theo mẫu) |
| Độ dày | [X] mm (dao động từ [độ dày tối thiểu] - [độ dày tối đa]) |
| Chiều rộng | [X] m (chiều rộng tiêu chuẩn: [liệt kê các chiều rộng thông dụng]) |
| Chiều dài | [X] m (có thể tùy chỉnh độ dài) |
| Tốc độ hấp thụ nước | ≤ [X]% |
| Cấp độ chống thấm nước | [Cấp độ chống thấm nước] |
| Độ bền | Tuổi thọ sử dụng [X] năm trong điều kiện bình thường |
| Khả năng chống cháy | [Xếp hạng khả năng chống cháy] |
| Khả năng kháng hóa chất | Kháng lại [liệt kê các hóa chất thông thường] |
| Phạm vi nhiệt độ lắp đặt | - [X]°C - [X]°C |
| Thời gian đông cứng | [X] giờ (trong điều kiện nhiệt độ và độ ẩm bình thường) |








