Vải chống cỏ bằng polyethylene (PE) Hongyue

Mô tả ngắn gọn:

  • Định nghĩa: Vải chống cỏ dại bằng polyethylene (PE) là một loại vật liệu làm vườn chủ yếu được làm từ polyethylene và được sử dụng để ức chế sự phát triển của cỏ dại. Polyethylene là một loại nhựa nhiệt dẻo, cho phép vải chống cỏ dại được gia công thông qua quá trình ép đùn, kéo giãn và các quy trình sản xuất khác.
  • Vải chống cỏ dại bằng polyethylene có độ linh hoạt cao và dễ dàng trải ở nhiều khu vực trồng trọt có hình dạng khác nhau, chẳng hạn như luống hoa cong và vườn cây ăn quả có hình dạng bất thường. Hơn nữa, vải chống cỏ dại bằng polyethylene có trọng lượng nhẹ, thuận tiện cho việc vận chuyển và lắp đặt, giảm bớt khó khăn khi trải bằng tay.

Chi tiết sản phẩm

  • Định nghĩa: Vải chống cỏ dại bằng polyethylene (PE) là một loại vật liệu làm vườn chủ yếu được làm từ polyethylene và được sử dụng để ức chế sự phát triển của cỏ dại. Polyethylene là một loại nhựa nhiệt dẻo, cho phép vải chống cỏ dại được gia công thông qua quá trình ép đùn, kéo giãn và các quy trình sản xuất khác.
  • Vải chống cỏ dại bằng polyethylene có độ linh hoạt cao và dễ dàng trải ở nhiều khu vực trồng trọt có hình dạng khác nhau, chẳng hạn như luống hoa cong và vườn cây ăn quả có hình dạng bất thường. Hơn nữa, vải chống cỏ dại bằng polyethylene có trọng lượng nhẹ, thuận tiện cho việc vận chuyển và lắp đặt, giảm bớt khó khăn khi trải bằng tay.
  1. Đặc tính hiệu suất
    • Hiệu quả kiểm soát cỏ dại
      • Vải chống cỏ dại bằng polyethylene có thể ức chế hiệu quả sự phát triển của cỏ dại. Nó ngăn chặn ánh sáng mặt trời và cản trở quá trình quang hợp của cỏ dại, do đó cỏ dại không thể thu được năng lượng cần thiết cho sự phát triển và chết đi. Tỷ lệ chắn sáng của nó tương đối cao, thường đạt hơn 90%, có thể tạo ra môi trường kiểm soát cỏ dại tốt cho cây trồng hoặc cây cảnh trong vườn.
      • Loại vải chống cỏ dại này cũng có thể ngăn chặn hạt cỏ dại nảy mầm trên bề mặt đất. Bởi vì nó che phủ đất và tạo thành một lớp chắn, nó ngăn cản hạt giống tiếp xúc hoàn toàn với đất và có điều kiện ánh sáng thích hợp, làm giảm khả năng cỏ dại phát triển.
    • Độ bền
      • Về khả năng chống chịu thời tiết, vải chống cỏ dại bằng polyethylene thể hiện rất tốt. Nó có thể chịu được các điều kiện khí hậu khác nhau, bao gồm tiếp xúc với ánh nắng mặt trời, sự xói mòn do mưa, thay đổi nhiệt độ, v.v. Nhờ bổ sung chất hấp thụ tia cực tím, nó có thể chống lại hiệu quả sự xuống cấp do tia cực tím trong quá trình sử dụng ngoài trời lâu dài và kéo dài tuổi thọ, thường là 5 - 10 năm.
      • Nó cũng có khả năng chống rách và chống mài mòn tốt. Trong quá trình trải và sử dụng, ngay cả khi chịu ma sát và lực kéo từ bên ngoài, chẳng hạn như người đi lại và các thao tác của dụng cụ nông nghiệp, nó cũng không dễ bị hư hỏng và có thể duy trì trạng thái che phủ hoàn chỉnh, tiếp tục phát huy chức năng diệt cỏ.
    • Khả năng thấm nước và không khí
      • Vải chống cỏ dại bằng polyethylene có độ thấm nước nhất định. Các lỗ nhỏ hoặc cấu trúc vi mô được hình thành trong quá trình sản xuất cho phép một lượng nước thích hợp thấm qua, đảm bảo độ thoáng khí và cân bằng nước của đất. Ví dụ, khi trời mưa, nước mưa có thể thấm qua vải chống cỏ dại vào đất, cung cấp nước cần thiết cho rễ cây, đồng thời không gây úng nước, có lợi cho sự phát triển của cây trồng.
      • Khả năng thoáng khí cũng góp phần vào hoạt động của vi sinh vật trong đất. Sự lưu thông không khí thích hợp cho phép các vi sinh vật có lợi trong đất chuyển hóa bình thường, phân hủy chất hữu cơ, cung cấp chất dinh dưỡng cho cây trồng và duy trì cân bằng sinh thái của đất.
    • Tính ổn định hóa học
      • Bản thân polyethylene là một vật liệu ổn định về mặt hóa học. Nó có khả năng chịu được hầu hết các hóa chất và sẽ không phản ứng với phân bón và thuốc trừ sâu trong đất. Điều này cho phép nó được sử dụng an toàn trong nhiều môi trường nông nghiệp và làm vườn khác nhau mà không bị hư hại hoặc giải phóng các chất độc hại do ảnh hưởng của hóa chất.
  1. Các kịch bản ứng dụng
    • Cánh đồng canh tác nông nghiệp
      • Vải polyethylene được sử dụng rộng rãi trong các vườn cây ăn quả, chẳng hạn như vườn táo và vườn nho. Việc trải vải polyethylene chống cỏ dại có thể làm giảm sự cạnh tranh giữa cỏ dại và cây ăn quả về chất dinh dưỡng, nước và ánh sáng mặt trời, từ đó cải thiện năng suất và chất lượng trái cây. Đồng thời, nó cũng giúp việc quản lý vườn cây dễ dàng hơn và giảm thiểu nhân công, vật tư cần thiết cho việc làm cỏ.
      • Nó cũng được sử dụng trong trồng rau, đặc biệt là đối với một số loại rau cần được chăm sóc kỹ lưỡng, chẳng hạn như dâu tây và việt quất. Vải chống cỏ dại có thể tạo ra môi trường sinh trưởng sạch sẽ và gọn gàng cho các loại rau này, đồng thời thuận tiện cho việc thu hoạch và các hoạt động canh tác.
    • Cánh đồng cảnh quan làm vườn
      • Trong thiết kế và bảo dưỡng các luống hoa và đường viền, vải chống cỏ dại bằng polyethylene có thể được sử dụng làm vật liệu phủ đáy. Nó có thể ức chế sự phát triển của cỏ dại và giữ cho cảnh quan sạch sẽ và đẹp mắt. Đồng thời, đối với một số loài hoa lâu năm và cây cảnh, vải chống cỏ dại có thể làm giảm sự cạnh tranh của cỏ dại và thúc đẩy sự sinh trưởng và ra hoa của hoa.
      • Trong việc thi công đường đi trong vườn và khu vực vui chơi giải trí, loại vải chống cỏ dại này có thể ngăn cỏ dại mọc ra từ các khe hở của đường hoặc mép khu vực vui chơi, nâng cao trải nghiệm của du khách và giảm chi phí bảo trì.
Tham số (参数) Đơn vị (单位) Mô tả(描述)
Độ dày (厚度) mm (milimet) Độ dày của vải kiểm soát cỏ dại bằng polyetylen (PE), ảnh hưởng đến độ bền và độ bền của vải.
Trọng lượng trên một đơn vị diện tích (单位面积重量) g/m² (gam trên mét vuông) Phản ánh mật độ của vải và liên quan đến chất lượng cũng như hiệu suất tổng thể của vải.
Độ bền kéo (拉伸强度) kN/m(kilonewton trên mét) Lực tối đa mà vải có thể chịu được theo hướng dọc và ngang trước khi đứt, biểu thị khả năng chống lại lực kéo của vải.
Sức mạnh xé rách (撕裂强度) N (newton) Khả năng chống rách của vải khi chịu ngoại lực.(织物在外力作用下抵抗撕裂的能力)
Tỷ lệ che chắn ánh sáng(遮光率) % (phần trăm) Tỷ lệ ánh sáng mặt trời mà vải có thể chặn được, yếu tố này rất quan trọng cho tác dụng kiểm soát cỏ dại của vải.
Độ thấm nước (透水率) cm/s (centimet trên giây) Đo tốc độ nước có thể đi qua vải, ảnh hưởng đến độ ẩm của đất và sự phát triển của thực vật.
Độ thấm khí (透气率) cm³/cm²/s (centimet khối trên centimet vuông trên giây) Thể hiện lượng không khí có thể chảy qua vải trên một đơn vị thời gian và diện tích, quan trọng đối với vi sinh vật đất hoạt động.
Cuộc sống phục vụ (使用寿命) năm(年) Khoảng thời gian ước tính mà vải có thể thực hiện hiệu quả chức năng kiểm soát cỏ dại trong điều kiện sử dụng bình thường.
Khả năng chống tia cực tím (抗紫外线能力) - Được đánh giá dựa trên khả năng chịu đựng tia cực tím theo thời gian của vải, thường được biểu thị bằng phần trăm khả năng duy trì độ bền sau một thời gian nhất định tiếp xúc với tia cực tím tiếp xúc.级, 通常以经过一定分比来表示)

 


  • Trước:
  • Kế tiếp:

  • Sản phẩm liên quan