Màng địa kỹ thuật nhẵn
Mô tả ngắn gọn:
Màng chống thấm trơn thường được làm từ một loại vật liệu polymer duy nhất, chẳng hạn như polyetylen (PE), polyvinyl clorua (PVC), v.v. Bề mặt của nó nhẵn và phẳng, không có kết cấu hoặc hạt rõ ràng.
Cấu trúc cơ bản
Màng chống thấm trơn thường được làm từ một loại vật liệu polymer duy nhất, chẳng hạn như polyetylen (PE), polyvinyl clorua (PVC), v.v. Bề mặt của nó nhẵn và phẳng, không có kết cấu hoặc hạt rõ ràng.
- Đặc trưng
- Khả năng chống thấm tốt: Vật liệu có độ thấm cực thấp, có thể ngăn chặn hiệu quả sự xâm nhập của chất lỏng. Nó có tác dụng chắn tốt đối với nước, dầu, dung dịch hóa chất, v.v. Hệ số chống thấm có thể đạt từ 1×10⁻¹² cm/s đến 1×10⁻¹⁷ cm/s, đáp ứng được yêu cầu chống thấm của hầu hết các dự án.
- Độ bền hóa học cao: Có khả năng chống axit, kiềm và ăn mòn tuyệt vời. Có thể duy trì ổn định trong các môi trường hóa học khác nhau và không dễ bị ăn mòn bởi các hóa chất trong đất. Có thể chống lại sự ăn mòn của một số nồng độ axit, kiềm, muối và các dung dịch khác.
- Khả năng chịu nhiệt độ thấp tốt: Vật liệu vẫn duy trì được độ dẻo dai và các đặc tính cơ học tốt trong môi trường nhiệt độ thấp. Ví dụ, một số màng địa kỹ thuật polyethylene mịn chất lượng cao vẫn giữ được độ đàn hồi nhất định ở nhiệt độ từ -60℃ đến -70℃ và không dễ bị gãy giòn.
- Thi công thuận tiện: Bề mặt nhẵn mịn và hệ số ma sát nhỏ, thuận tiện cho việc thi công trên nhiều địa hình và nền khác nhau. Có thể kết nối bằng phương pháp hàn, dán và các phương pháp khác. Tốc độ thi công nhanh và chất lượng dễ kiểm soát.
Quy trình sản xuất
- Phương pháp ép đùn thổi: Nguyên liệu polymer được nung nóng đến trạng thái nóng chảy và ép đùn qua máy ép đùn để tạo thành phôi dạng ống. Sau đó, không khí nén được thổi vào phôi ống để làm cho nó giãn nở và bám vào khuôn để làm nguội và tạo hình. Cuối cùng, màng địa kỹ thuật mịn được thu được bằng cách cắt. Màng địa kỹ thuật được sản xuất bằng phương pháp này có độ dày đồng nhất và các đặc tính cơ học tốt.
- Phương pháp cán: Nguyên liệu polymer được nung nóng, sau đó được ép đùn và kéo giãn bằng nhiều con lăn của máy cán để tạo thành màng có độ dày và chiều rộng nhất định. Sau khi làm nguội, thu được màng địa kỹ thuật mịn. Quy trình này có hiệu quả sản xuất cao và khổ sản phẩm rộng, nhưng độ đồng đều về độ dày tương đối kém.
Lĩnh vực ứng dụng
- Ứng dụng trong công trình thủy lợi: Sản phẩm này được sử dụng để xử lý chống thấm cho các công trình thủy lợi như hồ chứa, đập và kênh mương. Nó có thể ngăn ngừa rò rỉ nước hiệu quả, nâng cao hiệu quả trữ và dẫn nước của các công trình thủy lợi, và kéo dài tuổi thọ của công trình.
- Lớp lót chống thấm ở đáy và thành bãi chôn lấp: Nó ngăn nước rỉ rác làm ô nhiễm đất và nước ngầm, bảo vệ môi trường sinh thái xung quanh.
- Chống thấm công trình: Vật liệu này được sử dụng làm lớp chống thấm trong mái nhà, tầng hầm, phòng tắm và các bộ phận khác của công trình để ngăn nước mưa, nước ngầm và các loại hơi ẩm khác xâm nhập vào bên trong, đồng thời nâng cao hiệu quả chống thấm của công trình.
- Cảnh quan nhân tạo: Được sử dụng để chống thấm cho các hồ nhân tạo, bể bơi cảnh quan, cảnh quan nước sân golf, v.v., nhằm duy trì sự ổn định của nguồn nước, giảm thiểu thất thoát nước và tạo nền tảng tốt cho việc tạo cảnh quan.
Thông số kỹ thuật và chỉ số kỹ thuật
- Thông số kỹ thuật: Độ dày của màng chống thấm trơn thường nằm trong khoảng từ 0,2mm đến 3,0mm, và chiều rộng thường từ 1m đến 8m, có thể được tùy chỉnh theo nhu cầu của các dự án khác nhau.
- Các chỉ tiêu kỹ thuật: Bao gồm độ bền kéo, độ giãn dài khi đứt, độ bền xé vuông góc, khả năng chịu áp suất thủy tĩnh, v.v. Độ bền kéo thường nằm trong khoảng từ 5MPa đến 30MPa, độ giãn dài khi đứt từ 300% đến 1000%, độ bền xé vuông góc từ 50N/mm đến 300N/mm, và khả năng chịu áp suất thủy tĩnh từ 0,5MPa đến 3,0MPa.
Các thông số phổ biến của màng chống thấm trơn
| Tham số (参数) | Đơn vị (单位) | Phạm vi giá trị tiêu biểu |
|---|---|---|
| Độ dày (厚度) | mm | 0,2 - 3,0 |
| Chiều rộng (宽度) | m | 1 - 8 |
| Độ bền kéo (拉伸强度) | MPa | 5 - 30 |
| Độ giãn dài khi đứt (断裂伸长率) | % | 300 - 1000 |
| Sức mạnh xé rách góc phải (直角撕裂强度) | N/mm | 50 - 300 |
| Khả năng chịu áp suất thủy tĩnh (耐静水压) | MPa | 0,5 - 3,0 |
| Hệ số thấm (渗透系数) | cm/s | 1×10⁻¹² - 1×10⁻¹⁷ |
| Hàm lượng cacbon đen (炭黑含量) | % | 2 - 3 |
| Thời gian cảm ứng oxy hóa | phút | ≥100 |










