Vải địa kỹ thuật thoát nước

Mô tả ngắn gọn:

    • Vải địa kỹ thuật thoát nước là một loại vật liệu địa tổng hợp, chủ yếu được sử dụng trong hệ thống thoát nước của các công trình dân dụng và địa kỹ thuật. Nó có thể thoát nước hiệu quả từ đất và cũng đóng vai trò lọc và cách ly. Đây là một vật liệu kỹ thuật đa chức năng.

Chi tiết sản phẩm

    • Vải địa kỹ thuật thoát nước là một loại vật liệu địa tổng hợp, chủ yếu được sử dụng trong hệ thống thoát nước của các công trình dân dụng và địa kỹ thuật. Nó có thể thoát nước hiệu quả từ đất và cũng đóng vai trò lọc và cách ly. Đây là một vật liệu kỹ thuật đa chức năng.
Vải địa kỹ thuật thoát nước (3)
  1. Nguyên lý thoát nước
    • Khả năng thoát nước của vải địa kỹ thuật chủ yếu dựa vào cấu trúc lỗ rỗng và độ thấm của nó. Bên trong vải có rất nhiều lỗ nhỏ li ti, và các lỗ này được liên kết với nhau tạo thành một mạng lưới kênh thoát nước phức tạp.
    • Khi đất có nước, dưới tác động của trọng lực hoặc chênh lệch áp suất (như áp suất thủy tĩnh, áp suất thấm, v.v.), nước sẽ thấm vào bên trong lớp vải địa kỹ thuật thông qua các lỗ rỗng. Sau đó, nước chảy dọc theo các kênh thoát nước bên trong lớp vải địa kỹ thuật và cuối cùng được dẫn đến cửa thoát nước của hệ thống thoát nước, chẳng hạn như ống thoát nước, máng thoát nước, v.v.
    • Ví dụ, trong hệ thống thoát nước nền đường, nước ngầm thấm vào lớp vải địa kỹ thuật thoát nước dưới tác động của sự chênh lệch áp suất, sau đó nước được dẫn đến các ống thoát nước ven đường thông qua lớp vải địa kỹ thuật, từ đó thực hiện việc thoát nước cho nền đường.
  1. Đặc tính hiệu suất
    • Hiệu suất thoát nước
      • Vải địa kỹ thuật thoát nước có tỷ lệ thấm nước tương đối cao và có thể thoát nước nhanh chóng. Tỷ lệ thấm nước của nó thường được đo bằng hệ số thấm. Hệ số thấm càng lớn, tốc độ thoát nước càng nhanh. Nói chung, hệ số thấm của vải địa kỹ thuật thoát nước có thể đạt đến bậc 10⁻² - 10⁻³ cm/s, cho phép nó đáp ứng hiệu quả các yêu cầu thoát nước khác nhau.
      • Nó cũng có thể duy trì hiệu suất thoát nước tốt dưới một áp lực nhất định. Ví dụ, khi nền đường chịu tải trọng xe cộ, vải địa kỹ thuật thoát nước vẫn có thể thoát nước bình thường và sẽ không làm tắc nghẽn các kênh thoát nước do áp lực.
    • Hiệu suất lọc
      • Trong quá trình thoát nước, vải địa kỹ thuật thoát nước có thể lọc hiệu quả các hạt đất. Nó có thể ngăn chặn các hạt mịn (như bùn, đất sét, v.v.) trong đất xâm nhập vào các kênh thoát nước và ngăn ngừa hệ thống thoát nước bị tắc nghẽn. Hiệu quả lọc của nó được thực hiện bằng cách kiểm soát kích thước lỗ và cấu trúc lỗ của vải địa kỹ thuật.
      • Nhìn chung, kích thước lỗ rỗng tương đương (O₉₅) được sử dụng để đo hiệu suất lọc của vải địa kỹ thuật. Thông số này biểu thị giá trị tối đa của 95% đường kính hạt có thể đi qua vải địa kỹ thuật. Kích thước lỗ rỗng tương đương phù hợp có thể đảm bảo chỉ có nước và các chất hòa tan trong nước đi qua, trong khi các hạt đất bị giữ lại.
    • Tính chất cơ học
      • Vải địa kỹ thuật thoát nước có độ bền kéo và độ bền xé nhất định, có thể chịu được các tác động kéo và xé trong quá trình thi công. Độ bền kéo thường nằm trong khoảng 1 - 10 kN/m, giúp vải không dễ bị đứt trong quá trình trải và sử dụng.
      • Nó cũng có khả năng chống thủng tốt và có thể chịu được sự đâm thủng khi gặp phải các vật sắc nhọn (như đá, rễ cây, v.v.) và tránh làm hư hại các kênh thoát nước.
    • Độ bền và khả năng chống ăn mòn
      • Do vải địa kỹ thuật thoát nước thường xuyên tiếp xúc với nhiều điều kiện môi trường khác nhau, nên nó có độ bền cao. Dưới tác động của tia cực tím, sự thay đổi nhiệt độ, sự ăn mòn do chất hóa học và các yếu tố khác, nó vẫn có thể duy trì hiệu suất của mình.
      • Vật liệu này có khả năng chịu đựng tốt các chất hóa học như axit và kiềm, và có thể hoạt động bình thường trong cả đất chua và đất kiềm. Ví dụ, trong hệ thống thoát nước ngầm của một khu công nghiệp hóa chất, vải địa kỹ thuật thoát nước có thể chống lại sự xói mòn của nước thải hóa chất và đảm bảo hoạt động bình thường của hệ thống thoát nước.
  1. Các kịch bản ứng dụng
    • Kỹ thuật đường bộ và đường sắt
      • Về hệ thống thoát nước nền đường, có thể trải vải địa kỹ thuật thoát nước ở đáy hoặc trên sườn dốc của nền đường để dẫn nước ngầm và nước mặt trên đường. Điều này giúp ngăn ngừa các hư hại do tích tụ nước gây ra cho nền đường, chẳng hạn như hiện tượng đất bị trương nở do đóng băng và sụt lún.
      • Trong công trình xây tường chắn đường bộ và đường sắt, vải địa kỹ thuật thoát nước có thể được sử dụng như một lớp lọc và được lắp đặt ở phía sau tường chắn để thoát nước phía sau tường và ngăn ngừa sự xói mòn đất, đảm bảo sự ổn định của tường chắn.
    • Kỹ thuật bảo tồn nước
      • Trong hệ thống thoát nước bên trong các công trình thủy lợi như đập và đê, vải địa kỹ thuật thoát nước có thể được sử dụng để dẫn nước thấm vào bên trong thân đập hoặc thân đê, giảm áp lực nước lỗ rỗng và cải thiện độ ổn định của công trình.
      • Trong công trình bảo vệ mái dốc bờ sông, vải địa kỹ thuật thoát nước có thể được sử dụng như vật liệu thoát nước và lọc để dẫn nước tích tụ trên mái dốc và ngăn đất trên mái dốc bị xói mòn bởi nước sông.
    • Kỹ thuật xây dựng
      • Trong hệ thống chống thấm và thoát nước của tầng hầm nhà ở, vải địa kỹ thuật thoát nước có thể được sử dụng như một vật liệu thoát nước phụ trợ kết hợp với lớp chống thấm. Nó có thể dẫn nước ngầm xung quanh tầng hầm và ngăn tầng hầm bị ẩm mốc và ngập lụt.
      • Trong kỹ thuật thoát nước móng, vải địa kỹ thuật thoát nước có thể được trải ở đáy móng để dẫn nước ngầm và cải thiện môi trường chịu lực của móng.
    • Kỹ thuật bãi chôn lấp
      • Ở đáy và sườn của các bãi chôn lấp, vải địa kỹ thuật thoát nước có thể được sử dụng để thu gom và dẫn nước rỉ rác sinh ra từ quá trình phân hủy rác thải. Điều này có ý nghĩa rất quan trọng trong việc ngăn ngừa rò rỉ nước rỉ và bảo vệ môi trường.
      • Nó cũng có thể được sử dụng kết hợp với các vật liệu địa kỹ thuật khác (như màng chống thấm) để xây dựng hệ thống thoát nước và chống thấm hỗn hợp cho bãi chôn lấp.
参数(Thông số) 单位(Đơn vị) 描述(Mô tả)
渗透系数(Hệ số thấm) cm/s 衡量排水土工布透水能力的指标反映水在土工布中流动的难易程度。
等效孔径(Kích thước lỗ chân lông tương đương,O₉₅) mm 95% 的最大值, 用于评估过滤性能。
拉伸强度(Độ bền kéo) kN/m Bạn có thể làm điều đó bằng cách sử dụng nó.
撕裂强度(Sức xé rách) N 土工布抵抗撕裂的能力。
抗穿刺强度(Chống đâm thủng) N một công ty có thể làm được điều đó.
 

 

 

  • Trước:
  • Kế tiếp:

  • Sản phẩm liên quan